Chuyển đổi Trọng lượng (Kilôgam · Pound · Ounce · Tấn · Gram)

Weight converter for all weight and mass units. Chọn chuyển đổi bạn cần từ danh sách.

Là gì Chuyển đổi cân nặng

Weight units: metric (mg, g, kg, ton) and imperial (ounce, pound).

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi Chuyển đổi cân nặng

1 kilôgam bằng bao nhiêu gram?

1 kilôgam = 1000 gram.

1 kilôgam bằng bao nhiêu pound?

1 kilôgam = 2,20462 pound.

Cách chuyển ounce sang gram?

Ounce × 28,3495. Ví dụ: 10 oz = 283,5 g.

1 tấn bằng bao nhiêu kilôgam?

1 tấn = 1000 kilôgam.